Tiêu Chuẩn Và Đặc Điểm Quan Trọng Của Giày Bảo Hộ Chuẩn
Giày bảo hộ chuẩn là đôi giày được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn an toàn quốc tế và quốc gia, nhằm bảo vệ bàn chân người lao động khỏi các rủi ro như va đập, đâm xuyên, trượt ngã, hóa chất, nhiệt độ cao/thấp, tĩnh điện hoặc điện giật. Tại Việt Nam, giày bảo hộ phải tuân thủ QCVN 36:2019/BLĐTBXH (Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về giày ủng an toàn), đồng thời phổ biến nhất là tiêu chuẩn châu Âu EN ISO 20345 (thay thế EN 20345 cũ), yêu cầu mũi giày chịu lực nén ít nhất 200J (tương đương 20kg rơi từ 1m), chống đâm xuyên 1100N, và các tính năng bổ sung như chống trượt (SRC), chịu nhiệt (HRO), chống dầu mỡ (FO), chống tĩnh điện (ESD), chống nước (WRU)...

Một đôi giày bảo hộ chuẩn phải có chứng nhận CE (hoặc tương đương), mã ký hiệu rõ ràng trên giày (ví dụ: SB, S1P, S3, S5), và được kiểm tra bởi tổ chức độc lập. Không chỉ bảo vệ an toàn, giày chuẩn còn đảm bảo thoải mái, bền bỉ để người lao động sử dụng lâu dài mà không ảnh hưởng hiệu suất công việc.
Các Loại Giày Bảo Hộ Thông Dụng Và Đặc Điểm Chất Liệu
Dưới đây là chia sẻ về các loại giày bảo hộ phổ biến hiện nay:
1. Giày bảo hộ mũi thép/composite (SB/S1/S1P/S2/S3)
- Chất liệu: Mũi thép (steel toe) hoặc composite (nhựa carbon cao cấp); thân giày da thật/da tổng hợp/PU; đế PU/TPU/Rubber đa lớp.
- Ưu điểm: Bảo vệ ngón chân khỏi vật nặng rơi cực tốt (composite nhẹ hơn thép 40-50%, không dẫn nhiệt/điện); đế chống trượt SRC, chịu nhiệt HRO; phù hợp xây dựng, cơ khí, sản xuất nặng.
- Nhược điểm: Mũi thép có thể nặng, dẫn nhiệt/điện (không phù hợp môi trường lạnh hoặc điện); composite đắt hơn nhưng bền lâu.
2. Giày bảo hộ chống trơn trượt (SRC/FO)
- Chất liệu: Đế cao su đặc biệt với rãnh sâu, chống dầu mỡ; thân giày da hoặc lưới thoáng khí.
- Ưu điểm: Bám sàn tuyệt vời trên bề mặt ướt/dầu, giảm nguy cơ trượt ngã; thoáng khí, nhẹ, thoải mái đứng lâu.
- Nhược điểm: Độ bền đế có thể giảm nhanh nếu tiếp xúc hóa chất mạnh hoặc nhiệt cao liên tục.
3. Giày bảo hộ chống tĩnh điện (ESD)
- Chất liệu: Đế dẫn điện, thân giày có sợi carbon hoặc vật liệu chống tĩnh; mũi composite/thép.
- Ưu điểm: Ngăn phóng tĩnh điện gây hỏng linh kiện điện tử; phù hợp phòng sạch, sản xuất điện tử, bán dẫn.
- Nhược điểm: Cần bảo dưỡng định kỳ để duy trì tính dẫn điện; không phù hợp môi trường ẩm ướt cao.
4. Giày bảo hộ chống hóa chất/nhiệt
- Chất liệu: Thân PVC/cao su nitrile; đế chịu hóa chất, chịu nhiệt cao.
- Ưu điểm: Kháng axit, kiềm, dầu mỡ, nhiệt độ cao (lên đến 300°C); bền trong môi trường hóa chất, luyện kim.
- Nhược điểm: Nặng hơn, kém thoáng khí, dễ gây nóng chân nếu đeo lâu.
5. Giày bảo hộ nhẹ, kiểu sneaker (low-cut, composite toe)
- Chất liệu: Vải lưới thoáng khí + da tổng hợp; đế PU êm ái; mũi composite.
- Ưu điểm: Siêu nhẹ, thoải mái như giày thể thao, phù hợp làm việc văn phòng nhà máy, kho vận, di chuyển nhiều.
- Nhược điểm: Bảo vệ kém hơn ở môi trường va đập mạnh; độ bền thân giày có thể thấp nếu tiếp xúc vật sắc.

Giày bảo hộ chuẩn không chỉ đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật mà còn phù hợp với môi trường làm việc cụ thể, giúp giảm thiểu tai nạn lao động và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người lao động.
Nếu bạn cần tư vấn chọn giày bảo hộ chuẩn phù hợp với ngành nghề, hãy liên hệ Bảo Hộ Bảo Việt!
Hotline/Zalo: 0937 315 179